nhật hoa

nhật hoa

Nhật hoa tỏa sáng rực rỡ xung quanh Mặt Trời trong lúc nhật thực toàn phần.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Vùng sáng rực bao quanh Mặt Trời: "nhật hoa" chỉ lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời, phát ra ánh sáng trắng xanh, chỉ có thể quan sát được trong lúc nhật thực toàn phần hoặc bằng các thiết bị chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhật hoa một trong những đối tượng nghiên cứu quan trọng của thiên văn học. (Vùng sáng bao quanh Mặt Trời chủ đề nghiên cứu chính trong thiên văn.)
    • Trong nhật thực, nhật hoa hiện ra lộng lẫy như một vầng hào quang. (Khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời, lớp khí quyển ngoài cùng xuất hiện rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhật hoa Mặt Trời": cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc của nhật hoa.
    • Nhật hoa Mặt Trời nhiệt độ cao hơn bề mặt Mặt Trời. (Lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời nóng hơn phần bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quầng mặt trời (danh từ): vòng sáng do khúc xạ ánh sáng qua tinh thể băng, không phải nhật hoa.

    • Quầng mặt trời thường xuất hiện vào mùa đông. (Vòng sáng quanh Mặt Trời do hiện tượng quang học.)
  • Hào quang (danh từ): vòng sáng tượng trưng, thường dùng trong nghệ thuật hoặc tôn giáo.

    • Các vị thánh được vẽ với hào quang trên đầu. (Vòng sáng biểu tượng cho sự thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vầng hào quang Mặt Trời: cách gọi hình ảnh của nhật hoa.
  • Lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời: mô tả khoa học của nhật hoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nhật hoa" do đây thuật ngữ chuyên ngành.